| Thành Tiền | 0đ |
|---|---|
| Tổng Tiền | 0đ |
THERMADOR-MỸ
SKU: CIT36YWBB
Liên hệ
Dòng cao cấp – Mặt kính toàn vùng lớn nhất thị trường – Điều khiển cảm ứng TFT
NHẬP THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Mặt kính không viền, phẳng tuyệt đối, phù hợp mọi phong cách bếp hiện đại.
Cho phép đặt nồi, chảo ở bất kỳ vị trí nào, tự động nhận diện thông minh.
Tách bề mặt teppan thành vùng nóng & vùng giữ nhiệt – nấu teppanyaki đúng chuẩn nhà hàng.
Tự động đổi mức nhiệt khi di chuyển nồi qua các khu vực đã thiết lập sẵn (tăng – trung bình – giữ ấm).
Kéo – thả nồi sang vùng preset để đổi mức nhiệt ngay tức thì, không cần chạm nút.
Điều khiển bếp từ xa
Nhận công thức nấu
Đồng bộ bếp – hút mùi tự động
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số vùng gia nhiệt | 6 |
| Kiểu vùng nấu | Toàn vùng – đặt nồi tự do |
| Tách vùng nấu | Không |
| TeppanyakiPro® | Có |
| MoveMode® | Có |
| MyZone® | Có |
| PanBoost® | Tất cả vùng |
| PowerBoost® | Tất cả vùng – tăng nhiệt tức thì |
| Tự nhận diện nồi | Có |
| Chức năng giữ ấm | Có |

| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Màu sắc | Xám đậm hiện đại |
| Thiết kế | Không viền – nguyên tấm |
| Điều khiển | Màn hình cảm ứng TFT sắc nét, dễ thao tác |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Home Connect® | Có (Wi-Fi) |
| Tính năng | Điều khiển từ xa, công thức nấu, đồng bộ hút mùi tự động |

Khóa trẻ em
Tự động tắt khi quá nhiệt hoặc không có nồi
Cảnh báo nhiệt dư trên mặt bếp
Tự nhận diện kích thước đáy nồi để tối ưu an toàn & tiết kiệm điện
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (C × R × S) | 1,9 cm (mặt kính) + 10,5 cm (thân máy) × 94 cm × 54 cm |
| Kích thước khoét đá (C × R × S) | 10,5 cm × 88,3 cm × 50,4 cm |
| Kích cỡ bếp | 36 inch (≈ 91,4 cm) |
| Số vùng gia nhiệt | 6 vùng toàn bề mặt |
| Tổng công suất | 7.200 W |
| Mức công suất | 17 mức điều chỉnh |

| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 1,9 cm + 10,5 cm × 94 cm × 54 cm |
| Kích thước khoét đá | 10,5 cm × 88,3 cm × 50,4 cm |
| Chiều dài dây nguồn | 94 cm |
| Kích thước đóng gói | 17,2 × 60,8 × 107,5 cm |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Điện áp yêu cầu | 208 – 240 V |
| Công suất tổng | 7.200 W |
| Dòng điện | 30 A (khuyến nghị dùng CB riêng) |